Áo cộc tay tiếng anh là gì

      314

Quần áo

anorakáo khoác tất cả mũ
aprontạp dề
baseball capnón lưỡi trai
beltthắt lưng
bikinibikini
blazeráo khóa ngoài phái mạnh dạng vét
blouseáo sơ ngươi nữ
bootsbốt
bow tiethắt nơ cổ cổ áo nam
boxer shortsquần đùi
braáo con nữ
cardiganáo len cài đặt đằng trước
coatáo khoác
dinner jacketcom lê đi dự tiệc
dressváy đầm liền
dressing gownáo choàng tắm
glovesáp lực tay
hat
high heels (otworzumysl.comết tắt của high-heeled shoes)giầy cao gót
jacketáo khóa ngoài ngắn
jeansquần bò
jumperáo len
knickersquần con nữ
leather jacketáo khoác da
miniskirtváy ngắn
nightie (otworzumysl.comết tắt của nightdress)đầm ngủ
overallsquần yếm
overcoatáo măng tô
pulloveráo len chui đầu
pyjamasbộ đồ quần áo ngủ
raincoatáo mưa
sandalsdép xăng-đan
scarfkhăn
shirtáo sơ mi
shoelacedây giày
shoesgiày
pair of shoesđôi giày
shortsquần soóc
skirtchân váy
slippersdxay đi vào nhà
sockstất
stilettosgiầy gót nhọn
stockingsvớ dài
suitcỗ com lê phái mạnh hoặc bộ vét nữ
sweateráo len
swimming costumequần áo bơi
swimming trunksquần bơi nam
thongquần lót dây
tiecà vạt
tightsquần tất
topáo
tracksuitbộ quần áo thể thao
trainersgiầy thể thao
trousersquần dài
pair of trousersdòng quần dài
t-shirtáo phông
underpantsquần con nam
vestáo con tía lỗ
wellingtonsủng cao su

Đồ sử dụng cá nhân

braceletvòng tay
cufflinkskhuy tải măng sét
comblược thẳng
earringskhuim tai
engagement ringnhẫn thêm hôn
glasseskính
handbagtúi
handkerchiefkhăn uống tay
hair tie hoặc hair banddây buộc tóc
hairbrushlược chùm
keyschìa khóa
keyringmóc chìa khóa
lighterbật lửa
lipstickson môi
makeupthiết bị trang điểm
mirrorgương
necklacevòng cổ
piercingkhuyên
purseví nữ
ringnhẫn
sunglasseskính râm
umbrellacái ô
walking stickgậy đi bộ
walletví nam
watchđồng hồ
wedding ringnhẫn cưới

Các tự liên quan khác

sizekích cỡ
looselỏng
tightchật
lớn wearmặc/đeo
khổng lồ put onmang vào
lớn take offtúa ra
to lớn get dressedkhoác đồ
to get undressedtúa đồ
buttonkhuy
pockettúi quần áo
zipkhóa kéo
to lớn tiethắt/buộc
to lớn untietháo/cởi
lớn bởi vì upkéo khóa/mua cúc
to lớn undotúa khóa/tháo dỡ cúc